
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 16:00 | Austria Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 16:15 | Germany Women | Austria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 01-04-2026 16:45 | Bayern Munchen Women | Manchester United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 25-03-2026 20:00 | Manchester United Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 20-03-2026 17:30 | SGS Essen W | Bayern Munchen Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 15-03-2026 16:00 | Koln Women | Bayern Munchen Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 17:00 | Norway Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 16:45 | Germany Women | Slovenia Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 22-02-2026 15:20 | Bayern Munchen Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 11-02-2026 17:00 | Carl Zeiss Jena Women | Bayern Munchen Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup Women Winner | 2 | 25 24 |
| Frauen Bundesliga winner | 2 | 24/25 23/24 |
| DFB Pokal Women winner | 1 | 24/25 |