
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2016 | - | Sporting CP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Sporting CP (w) | PSV Eindhoven (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2021 | PSV Eindhoven (w) | Famalicao (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2022 | Famalicao (w) | Sporting CP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA EL W | 19-11-2025 19:45 | Sporting CP Women | Glasgow City Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA EL W | 12-11-2025 19:35 | Glasgow City Women | Sporting CP Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-09-2025 15:30 | Sporting CP Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 11-07-2025 19:00 | Portugal Women | Belgium Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 07-07-2025 19:00 | Portugal Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 03-07-2025 19:00 | Spain Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:00 | Portugal Women | Belgium Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 30-05-2025 18:45 | England Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA WNL | 08-04-2025 17:00 | Spain Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 04-04-2025 18:45 | Portugal Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| 1a Divisão Women runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
| Taça da Liga Feminina runner-up | 1 | 20/21 |
| Super Cup Women runner-up | 1 | 18/19 |
| United by Women's Football runner-up | 1 | 18 |
| Super Cup Women winner | 1 | 17/18 |
| 1a Divisão Women winner | 1 | 17/18 |
| Women's Cup winner | 1 | 17/18 |