
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-05-2011 | - | SK Slavia Prague Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SK Slavia Prague U17 | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2021 | Liverpool U23 | St. Patricks Athletic | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | St. Patricks Athletic | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2022 | Liverpool U23 | Notts County | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Notts County | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2022 | Liverpool | Stockport County | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Stockport County | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2024 | Liverpool | Sturm Graz | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sturm Graz | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-12-2025 13:30 | AFC Ajax | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 17:45 | AFC Ajax | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-10-2025 19:00 | AFC Ajax | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-10-2025 14:30 | Sparta Rotterdam | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-09-2025 19:00 | Marseille | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 27-09-2025 14:30 | AFC Ajax | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-09-2025 12:30 | PSV Eindhoven | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-09-2025 19:00 | AFC Ajax | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 13-09-2025 14:30 | AFC Ajax | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 24-08-2025 14:45 | AFC Ajax | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Austrian cup winner | 1 | 23/24 |
| Austrian champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Irish cup winner | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 18/19 |