
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | Maccabi Netanya | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | KAA Gent | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | KV Mechelen | Maccabi Tel Aviv | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 12-04-2026 17:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 05-04-2026 17:15 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 21-02-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 16-02-2026 18:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-02-2026 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-01-2026 18:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | SC Freiburg | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 17:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-03-2025 17:30 | Hapoel Hadera | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Belgian cup winner | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |