
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Derby County U18 | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Derby County | Fulham | - | Cho thuê |
| 29-06-2009 | Fulham | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Derby County | West Bromwich Albion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | West Bromwich Albion | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2012 | Doncaster Rovers | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2016 | Houston Dynamo | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2017 | Vancouver Whitecaps | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2018 | Orlando City | Club Leon | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Club Leon | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Colorado Rapids | Free player | - | Giải phóng |
| 29-09-2019 | Free player | Hyderabad FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Hyderabad FC | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 16/17 13/14 12/13 |
| Copa América participant | 2 | 16 15 |
| Gold Cup participant | 1 | 15 |