
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Malecón | Portoviejo FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Portoviejo FC | LDU de Portoviejo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | LDU de Portoviejo U20 | Portoviejo FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Portoviejo FC | LDU Quito U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2021 | LDU Quito U20 | Deportivo Meridiano | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | Deportivo Meridiano | LDU Quito U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | LDU Quito U20 | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Orense SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Orense SC | Liga Dep Universitaria Quito | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 31-05-2026 00:00 | Deportivo Cuenca | Delfin SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Santos Fc - SP | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 24-05-2026 00:00 | Deportivo Cuenca | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 02:00 | Deportivo Cuenca | Deportivo Recoleta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-05-2026 00:00 | Libertad FC | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-05-2026 21:00 | Guayaquil City | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-05-2026 02:00 | Deportivo Cuenca | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-04-2026 00:30 | Deportivo Recoleta | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-04-2026 16:45 | Mushuc Runa | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-04-2026 18:00 | Manta FC | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 24/25 |
| Ecuadorian champion | 2 | 24 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |