
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 06-05-2014 | Santos | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-06-2015 | Santos | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Joinville Esporte Clube (SC) | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2016 | Santos | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Atletico Clube Goianiense | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2017 | Santos | Santos B | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2017 | Santos | Sao Bento | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Sao Bento | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Guarani SP | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Fortaleza | Buriram United | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Fortaleza | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 19:00 | Fortaleza | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-03-2026 22:00 | Fortaleza | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-03-2026 22:15 | Botafogo SP | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 17-03-2026 22:00 | Nova Iguacu | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 08-03-2026 21:00 | Ceara | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 01-03-2026 21:00 | Fortaleza | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 21-02-2026 20:00 | Fortaleza | Ferroviario CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 14-02-2026 19:30 | Ferroviario CE | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 08-02-2026 21:00 | Ceara | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 08-02-2026 21:00 | Ceara | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| ASEAN Club Championship Winner | 1 | 24/25 |
| Thai Champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Thai Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Thai League Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Campeão Paulista | 2 | 15/16 14/15 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 15/16 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 13 |