
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 12-04-2026 15:00 | Austria Vienna | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 05-04-2026 15:00 | Rapid Wien | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-03-2026 16:00 | Rapid Wien | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 15-03-2026 13:30 | Red Bull Salzburg | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 08-03-2026 16:00 | Rapid Wien | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 01-03-2026 16:00 | Rheindorf Altach | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 21-02-2026 16:00 | Rapid Wien | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2026 16:00 | Austria Vienna | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 07-02-2026 16:00 | Rapid Wien | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 31-01-2026 16:30 | SV Ried | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |