
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Buriram United B | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 29-11-2017 | Buriram United | Prachuap Khiri Khan | - | Cho thuê |
| 30-11-2017 | Buriram Utd. B | PT Prachuap FC | - | Cho thuê |
| 30-11-2018 | Prachuap FC | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-06-2019 | Prachuap Khiri Khan | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-06-2019 | Buriram United | Kasetsart FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Kasetsart FC | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-12-2019 | Buriram United | Prachuap Khiri Khan | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 28-11-2025 12:00 | PT Prachuap FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 11:00 | Port FC | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 09-11-2025 12:00 | Port FC | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-11-2025 11:30 | Lamphun Warriors | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-10-2025 12:00 | Port FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 18-10-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 04-10-2025 12:00 | Port FC | Kanchanaburi Power FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 30-04-2025 11:00 | PT Prachuap FC | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 10-04-2025 11:00 | Port FC | PT Prachuap FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 05-04-2025 11:00 | PT Prachuap FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai League Cup Winner | 1 | 18/19 |