
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 02-11-2025 11:00 | Grobina | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 21-09-2025 11:00 | Jelgava | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 14-06-2025 11:00 | Grobina | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-08-2024 17:00 | Riga FC | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 10-08-2024 13:00 | Metta/LU Riga | Riga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-08-2024 13:00 | Tukums-2000 | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 18:30 | Slask Wroclaw | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 28-07-2024 15:00 | Riga FC | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-06-2024 17:00 | Rigas Futbola Skola | Riga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 02-06-2024 17:00 | Riga FC | Metta/LU Riga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian champion | 1 | 25 |
| Latvian cup winner | 1 | 23 |
| Africa Cup participant | 1 | 19 |