
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CF Rayo Majadahonda U19 | Alcobendas Sport (- 2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Alcobendas Sport (- 2020) | Rayo Vallecano B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Rayo Vallecano B | Alcobendas Sport (- 2020) | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Alcobendas Sport (- 2020) | Rayo Vallecano B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Rayo Vallecano B | Alcobendas Sport (- 2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Alcobendas Sport (- 2020) | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CF Rayo Majadahonda | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 13:00 | FC Barcelona | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Samsunspor | Rayo Vallecano | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 17:30 | Sevilla FC | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 13:00 | Rayo Vallecano | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 15:15 | Real Betis | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 15:15 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 13:00 | Real Madrid | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-01-2026 13:00 | Rayo Vallecano | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu