
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-10-2011 | Lüleburgazspor Youth | Hacettepe Spor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2014 | Hacettepe Spor Youth | Kardemir Karabükspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Kardemir Karabükspor U19 | Kardemir Karabükspor U21 | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2016 | Kardemir Karabükspor U21 | Tekirdagspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Tekirdagspor | Kardemir Karabükspor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2017 | Kardemir Karabükspor U21 | Fethiyespor | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2018 | Fethiyespor | Hacettepe SK | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | Hacettepe SK | Erbaaspor S | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2020 | Erbaaspor S | Sile Yildiz Spor | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2021 | Sile Yildiz Spor | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2021 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Pazarspor | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2022 | Pazarspor | Serik Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Serik Belediyespor | Free player | - | Giải phóng |
| 28-08-2024 | Free player | Serik Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-04-2026 13:00 | Manisa Futbol Kulübü | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 12-04-2026 16:00 | Keciorengucu | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-03-2026 13:00 | Serik Belediyespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-03-2026 17:00 | Amedspor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish 3rd division champion | 1 | 24/25 |