
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SL Benfica U15 | Vitória de Guimarães SC U15 | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Vitória de Guimarães SC U15 | SL Benfica U15 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2021 | SL Benfica B | FC Arouca | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Arouca | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | SL Benfica B | Estoril | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2024 | Estoril | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-05-2026 16:30 | KAA Gent | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-05-2026 16:30 | Club Brugge | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | KAA Gent | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-05-2026 18:45 | Sint-Truidense | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 11:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-05-2026 11:30 | KV Mechelen | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2026 11:30 | KAA Gent | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-04-2026 18:30 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 11:30 | KAA Gent | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 16:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 20/21 |