
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | ASV Dronten Youth | SC Heerenveen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | SC Heerenveen Youth | sc Heerenveen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2014 | SC Heerenveen | FC Twente Enschede | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2016 | FC Twente Enschede | AFC Ajax | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | AFC Ajax | Chelsea | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2023 | Chelsea | Galatasaray | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Galatasaray | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Chelsea | Galatasaray | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2025 | Galatasaray | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hoàng tử Qatar | 14-05-2025 17:15 | Al Rayyan | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thái tử Qatar | 10-05-2025 16:00 | Al-Sadd | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thái tử Qatar | 23-04-2025 16:00 | Al Duhail | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 18-04-2025 15:30 | Al Khor SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 11-04-2025 15:30 | Al Duhail | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 05-04-2025 14:00 | Al Duhail | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Al-Gharafa | Al Duhail | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 09-03-2025 02:30 | Al Duhail | Al-Ahli Doha | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-02-2025 13:45 | Al Duhail | Al Shahaniya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2025 16:00 | Al-Sadd | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 20 |
| TM-Player of the season | 1 | 20 |
| Europa League participant | 4 | 19/20 16/17 14/15 12/13 |
| Dutch Cup winner | 1 | 18/19 |
| Dutch champion | 1 | 18/19 |
| Footballer of the Year | 1 | 18 |
| Europa League runner-up | 1 | 16/17 |
| Best assist provider | 1 | 14/15 |
| U21 Eredivisie champion | 1 | 13 |