
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-07-2024 | Urawa Red Diamonds Ladies | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | Brighton & Hove Albion Women | London City Lionesses Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-01-2026 19:00 | Everton FC Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | Brighton & Hove Albion Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Aston Villa Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 11:50 | Brighton & Hove Albion Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | London City Lionesses Women | Brighton & Hove Albion Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-11-2025 06:30 | Japan Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Leicester City Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Manchester United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 23 |
| WE League winner | 1 | 22/23 |
| EAFF E-1 Football Championship Women winner | 2 | 22 19 |
| WE League Cup winner | 1 | 22 |