
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | Team Wellington | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Team Wellington | Wanderers SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Wanderers SC | Auckland City | - | Ký hợp đồng |
| 02-10-2017 | Auckland City | Scunthorpe United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Scunthorpe United | Auckland City | - | Ký hợp đồng |
| 22-10-2020 | Auckland City | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Wellington Phoenix | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2025 | FC Macarthur | Eastern Suburbs AFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| New Zealand champion | 1 | 19/20 |
| Minor Premiership winner (NZL) | 3 | 19/20 16/17 15/16 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 17 15 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 17 16 |
| ASB Charity cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
| OFC Champions League winner | 2 | 16/17 15/16 |
| Top scorer | 1 | 15/16 |
| Best assist provider | 1 | 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |