
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Cobh Ramblers U19 | Cobh Ramblers | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2019 | Cobh Ramblers | Shelbourne | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2021 | Shelbourne | Livingston | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Livingston | Falkirk | - | Cho thuê |
| 01-05-2022 | Falkirk | Livingston | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2022 | Livingston | Greenock Morton | - | Cho thuê |
| 08-01-2023 | Greenock Morton | Livingston | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | Livingston | Queen of South | - | Cho thuê |
| 10-05-2023 | Queen of South | Livingston | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2023 | Livingston | Cork City | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Cork City | Clyde | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Clyde | Truro City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Newport County | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 12:30 | Grimsby Town | Milton Keynes Dons | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Colchester United | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Cheltenham Town | Grimsby Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Grimsby Town | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Grimsby Town | Weston Super Mare | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Fleetwood Town | Grimsby Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Grimsby Town | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Grimsby Town | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 12:30 | Bromley | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 5th league | 1 | 24/25 |