
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Servette FC M-17 | Servette | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2013 | Servette | Newcastle United | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Newcastle United | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
| 31-05-2015 | Glasgow Rangers | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2016 | Newcastle United | Young Boys | 0.027M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Young Boys | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Newcastle United | Young Boys | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Young Boys | VfL Wolfsburg | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-07-2022 | VfL Wolfsburg | Fulham | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-02-2023 | Fulham | Servette | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Servette | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Fulham | FC Augsburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Augsburg | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Fulham | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-05-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 14-05-2026 15:00 | FC Copenhagen | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 10-05-2026 12:00 | Nordsjaelland | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-05-2026 17:00 | Midtjylland | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-04-2026 18:00 | Aarhus AGF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-04-2026 18:00 | Sonderjyske | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-04-2026 14:00 | Brondby IF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Nottingham Forest | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 08-03-2026 17:00 | Midtjylland | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-02-2026 15:00 | Silkeborg | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 18/19 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 17/18 16/17 |
| TM-Player of the season | 1 | 19 |
| Swiss champion | 2 | 18/19 17/18 |