
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ajax U19 | AZ Alkmaar | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2015 | AZ Alkmaar | SC Cambuur Leeuwarden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Free player | - | Giải phóng |
| 06-09-2017 | Free player | Bari | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Bari | Lazio | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2018 | Lazio | Salernitana | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Salernitana | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2021 | Lazio | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Cosenza Calcio 1914 | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Lazio | PEC Zwolle | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | PEC Zwolle | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Lazio | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Oxford United | Free player | - | Giải phóng |
| 13-02-2025 | - | Lecco | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Guatemala | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 13-11-2025 22:00 | Suriname | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 15-10-2025 01:00 | Panama | Suriname | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-10-2025 21:00 | Suriname | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 14 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 12 |
| European Under-17 champion | 1 | 12 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 12 |