
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Boyacá Patriotas U20 | Patriotas FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Patriotas FC | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | Independiente Santa Fe | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Independiente Santa Fe | Deportiva Once Caldas | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Deportiva Once Caldas | Independiente Santa Fe | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-09-2023 | Independiente Santa Fe | Fortaleza F.C | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-02-2026 23:20 | Fortaleza F.C | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 31-01-2026 21:00 | Cucuta Deportivo | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-01-2026 23:20 | Fortaleza F.C | Llaneros FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-01-2026 19:00 | Deportivo Pereira | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-01-2026 01:30 | Fortaleza F.C | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 13-09-2025 19:00 | Fortaleza F.C | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-08-2025 23:20 | Fortaleza F.C | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-08-2025 00:30 | Atletico Nacional Medellin | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-08-2025 22:15 | Fortaleza F.C | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 04-08-2025 01:30 | Aguilas Doradas | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Colombian Champion | 3 | 18/19 17/18 15/16 |
| Colombian Cup winner | 1 | 16/17 |