
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Santos FC B | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2009 | Santos | CA Juventus (SP) | - | Cho thuê |
| 29-04-2009 | CA Juventus (SP) | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2009 | Santos | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Red Bull Bragantino | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2009 | Free player | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2011 | Ituano SP | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | - | Cho thuê |
| 29-11-2011 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-04-2014 | Ituano SP | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2016 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2017 | Goiás EC | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Santa Cruz PE | Gremio Novorizontino | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2018 | Gremio Novorizontino | Free player | - | Giải phóng |
| 18-06-2018 | Free player | Sao Bento | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Sao Bento | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-05-2020 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Ferroviária | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2021 | Ferroviária | Parana PR | - | Ký hợp đồng |
| 19-05-2021 | Parana PR | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2024 | Free player | Cianorte Futebol Clube (PR) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-04-2024 08:00 | Barito Putera | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 13/14 |