
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | USA | FC Flamurtari U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Flamurtari U19 | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2016 | Flamurtari | KF Luftetari | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | KF Luftetari | Skenderbeu Korca | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Skenderbeu Korca | KF Luftetari | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | KF Luftetari | Skenderbeu Korca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Skenderbeu Korca | KF Luftetari | - | Cho thuê |
| 27-09-2020 | Skenderbeu Korca | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | Teuta Durres | Boluspor | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Boluspor | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2024 | Umraniyespor | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2024 | Wisla Krakow | KS Dinamo Tirana | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 19:00 | Hajduk Split | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2023 11:00 | Umraniyespor | Cankaya FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Albanian Cup winner | 2 | 24/25 13/14 |
| Polish cup winner | 1 | 23/24 |
| Albanian champion | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |
| Player of the Year | 1 | 20/21 |