
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | CE Mataró Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Barcelona Atlètic | RC Celta | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2018 | RC Celta | Sevilla FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2021 | Sevilla FC | RCD Espanyol de Barcelona | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-11-2025 15:30 | Casa Pia AC | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-11-2025 15:30 | Alverca | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 31-10-2025 20:15 | Sporting CP | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 28-10-2025 20:15 | Sporting CP | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-10-2025 19:15 | Alverca | Gil Vicente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 18-10-2025 14:00 | Uniao Leiria | Alverca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-10-2025 17:00 | AVS Futebol SAD | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-09-2025 14:30 | Alverca | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 20-09-2025 14:30 | Santa Clara | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-09-2025 19:15 | Alverca | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 3 | 20/21 12/13 11/12 |
| Europa League Winner | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 18/19 16/17 |
| Under 19 European Champion | 1 | 11 |
| European Under-19 participant | 1 | 11 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 10/11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 09 |