
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | CS Bretigny Youth | AJ Auxerre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AJ Auxerre U19 | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | AJ Auxerre | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2023 | Toulouse FC | Pau FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pau FC | Toulouse FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2024 | Toulouse FC | Pau FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Pau FC | Toulouse FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Toulouse FC | Estoril | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-04-2026 19:30 | Estoril | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 06-04-2026 17:45 | FC Arouca | Estoril | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-03-2026 15:30 | Estoril | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-03-2026 15:30 | Nacional da Madeira | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-03-2026 20:30 | Estoril | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-02-2026 20:45 | Sporting CP | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-02-2026 18:00 | Estoril | Gil Vicente | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-02-2026 18:00 | AVS Futebol SAD | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-02-2026 18:00 | Estoril | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 31-01-2026 15:30 | Santa Clara | Estoril | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| French 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |