
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-01-2014 | IK Sirius FK (w) | AIK Solna (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | AIK Solna (w) | Eskilstuna United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2018 | Eskilstuna United (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 07-07-2021 | FC Rosengard (w) | Everton FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Chelsea FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2025 12:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 18:00 | Sweden Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Spain Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | Chelsea FC Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 03-10-2025 18:30 | Manchester United Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Damallsvenskan runner-up | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Women's World Cup third place | 1 | 19 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 19 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 17/18 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 14/15 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 12/13 |