
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | AJ Auxerre U17 | AJ Auxerre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | AJ Auxerre U19 | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2013 | AJ Auxerre | LOSC Lille | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2013 | LOSC Lille | AJ Auxerre | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | AJ Auxerre | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2016 | LOSC Lille | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Zulte-Waregem | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | LOSC Lille | Zulte-Waregem | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Zulte-Waregem | AS Monaco | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | AS Monaco | Bordeaux | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Bordeaux | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | AS Monaco | Torino | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2021 | Torino | AC Milan | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | AC Milan | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2021 | Torino | Benfica | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | Benfica | Cremonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Cremonese | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2023 | Benfica | PAOK Saloniki | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | PAOK Saloniki | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2025 | Benfica | PAOK Saloniki | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | PAOK Saloniki | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 17:00 | Levadiakos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | PAOK Saloniki | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 17:00 | PAOK Saloniki | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | PAOK Saloniki | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 17:30 | Panserraikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | LOSC Lille | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 18:00 | AEK Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 17/18 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 14/15 |
| Belgian cup winner | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 11 |