
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-1998 | 1.FC Königstein Youth (- 2003) | Eintracht Frankfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Eintracht Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Eintracht Frankfurt (Youth) | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Eintracht Frankfurt | VfL Wolfsburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | VfL Wolfsburg | Hannover 96 | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2020 | Hannover 96 | Karlsruher SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2026 12:30 | 1. FC Magdeburg | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 12:00 | Karlsruher SC | Holstein Kiel | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 13-02-2026 17:30 | 1. FC Nürnberg | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2026 12:30 | Karlsruher SC | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-01-2026 12:00 | Eintracht Braunschweig | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 24-01-2026 12:00 | Karlsruher SC | Hertha Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2026 12:00 | Preuben Munster | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-12-2025 12:00 | VfL Bochum 1848 | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 13-12-2025 12:00 | Karlsruher SC | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-12-2025 19:30 | SV Darmstadt 98 | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Regionalliga North Champion | 1 | 18/19 |
| German Super Cup winner | 1 | 15/16 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |
| German cup winner | 1 | 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 14/15 13/14 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Promotion to Regionalliga | 1 | 07/08 |