
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2012 | Crystal Palace | Southampton | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Southampton | Liverpool | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2019 | Liverpool | Bournemouth AFC | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Bournemouth AFC | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-10-2020 | Liverpool | Crystal Palace | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Crystal Palace | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 18:00 | Aston Villa | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2025 11:30 | Manchester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Southampton | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 29-03-2025 12:15 | Fulham | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 01-03-2025 12:15 | Crystal Palace | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-02-2025 14:00 | Manchester United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2025 15:00 | West Ham United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-01-2025 19:30 | Leicester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 12-01-2025 15:00 | Crystal Palace | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 25/26 |
| FA Cup Winner | 1 | 25 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Champions League runner-up | 1 | 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Europa League runner-up | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |
| European Under-21 participant | 1 | 13 |
| European Under-19 participant | 1 | 11 |
| Best young player | 1 | 10 |