
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-03-2006 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 09-05-2008 | Breidablik | Haukar Hafnarfjordur | - | Cho thuê |
| 12-06-2008 | Haukar Hafnarfjordur | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2012 | Breidablik | Start Kristiansand | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Start Kristiansand | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2013 | Breidablik | Start Kristiansand | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2018 | Start Kristiansand | Hafnarfjordur | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | Hafnarfjordur | Stjarnan Gardabaer | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 17:00 | Thor Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 17:30 | Keflavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 08-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | KR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-05-2026 16:00 | Stjarnan Gardabaer | Akranes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-04-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-04-2026 20:15 | Stjarnan Gardabaer | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 12-04-2026 17:00 | KA Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic league cup winner | 1 | 21/22 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |
| European Under-21 participant | 1 | 11 |
| Icelandic cup winner | 1 | 08/09 |