
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-08-2020 | Ma Indies FC (w) | Dinamo-BGUFK Minsk (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2020 | Ma-Indies(w) | FK Minsk (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 18-03-2023 | Dinamo-BGUFK Minsk (w) | Mamelodi Sundowns (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 25-07-2025 19:00 | Ghana Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 22-07-2025 16:00 | Nigeria Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 19-07-2025 19:00 | South Africa Women | Senegal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 14-07-2025 19:00 | South Africa Women | Mali Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 11-07-2025 19:00 | Tanzania Women | South Africa Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Vô địch Châu Phi | 16-11-2024 17:00 | Edo Queens FC (W) | Mamelodi Sundowns Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Vô địch Châu Phi | 13-11-2024 14:00 | Mamelodi Sundowns Women | CBE FC ’s (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-10-2024 19:45 | England Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 25-10-2024 16:00 | Denmark Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Women's Africa Cup of Nations winner | 1 | 22 |
| Premier League Women winner | 3 | 22 21 20 |
| Women's Cup winner | 3 | 22 21 20 |
| Super Cup Women winner | 2 | 22 21 |
| CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up | 1 | 18 |