
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-08-2016 | Al Hilal U23 | Al-Fateh SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Al-Fateh SC | Al Hilal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2017 | Al Hilal U23 | Al-Fateh SC | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2019 | Al-Fateh SC | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2020 | Al-Ittihad Club | Damac | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2023 | Damac | Al-Ahli SFC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-04-2025 16:20 | Al Wehda Mecca | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-04-2025 16:20 | Al Ahli SFC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-02-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-02-2025 17:00 | Al Ahli SFC | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2025 15:45 | Al Ahli SFC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-01-2025 17:00 | Al Kholood | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2025 17:00 | Al Ahli SFC | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2024 15:20 | Al Ahli SFC | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-10-2024 18:00 | Al Ahli SFC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-10-2024 14:45 | Al Khaleej Club | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League winner | 1 | 24/25 |