
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-01-2016 | Oxford United U18 | Cirencester Town FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | Cirencester Town FC | - | Kết thúc cho thuê | |
| 30-06-2016 | Oxford United U18 | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | Oxford United | Oxford City | - | Cho thuê |
| 10-11-2016 | Oxford City | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2017 | Oxford United | Oxford City | - | Cho thuê |
| 31-12-2017 | Oxford City | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2018 | Oxford United | Tamworth | - | Cho thuê |
| 18-02-2018 | Tamworth | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2022 | Oxford United | Port Vale | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Port Vale | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Oxford United | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 24-03-2026 19:45 | Oldham Athletic | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Oldham Athletic | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-03-2026 19:45 | Chesterfield | Oldham Athletic | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-03-2026 15:00 | Oldham Athletic | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Tranmere Rovers | Oldham Athletic | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-03-2026 19:45 | Bromley | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Oldham Athletic | Crawley Town | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Gillingham | Oldham Athletic | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Oldham Athletic | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Oldham Athletic | Fleetwood Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu