
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2024 | High School (Japan) | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 31-05-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 09-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | FC Gifu | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-03-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 05:00 | Iwaki FC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu