
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | PK Keski-UusimaaU19 | Pallokerho Keski-Uusimaa | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2016 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Lahti | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Lahti | Pogon Szczecin | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2021 | Pogon Szczecin | HJK Helsinki | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | HJK Helsinki | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-03-2026 10:00 | Belediye Vanspor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-03-2026 13:00 | Sakaryaspor | Belediye Vanspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-03-2026 10:30 | Belediye Vanspor | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-03-2026 17:00 | Pendikspor | Belediye Vanspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-02-2026 10:30 | Belediye Vanspor | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Amedspor | Belediye Vanspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-02-2026 10:30 | Belediye Vanspor | Bodrum FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 13:00 | Sivasspor | Belediye Vanspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-02-2026 13:00 | Belediye Vanspor | Corum Belediyespor | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 10:30 | Bandirmaspor | Belediye Vanspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish cup winner | 1 | 25 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Finnish league cup winner | 2 | 23 16 |
| Finnish champion | 3 | 23 22 21 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |