
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SKODA Xanthi | FS Eordaikos | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | FS Eordaikos | SKODA Xanthi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | SKODA Xanthi | Zenit St. Petersburg | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2019 | Zenit St. Petersburg | Olympiakos Piraeus | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Olympiakos Piraeus | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2019 | Zenit St. Petersburg | Gazisehir Gaziantep | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2020 | Gazisehir Gaziantep | Arsenal Tula | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Arsenal Tula | Free player | - | Giải phóng |
| 19-01-2021 | Free player | Pas Giannina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Pas Giannina | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-02-2026 18:00 | AE Kifisias | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 18:00 | AEK Athens | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-02-2026 17:30 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 14:00 | Levadiakos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 14:00 | Aris Thessaloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-01-2026 16:00 | Panetolikos Agrinio | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 14:00 | Levadiakos | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-12-2025 15:00 | Levadiakos | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 6 | 23/24 18/19 18/19 17/18 16/17 14/15 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 21/22 |
| Russian champion | 2 | 19 15 |
| Russian Super Cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
| Russian cup winner | 1 | 16 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Champions League participant | 3 | 15/16 14/15 13/14 |
| World Cup participant | 1 | 14 |