
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | SKODA Xanthi | AEK Athens | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 16:45 | Rayo Vallecano | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2026 18:00 | Olympiacos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | AEK Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 17:45 | AEK Athens | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-03-2026 17:30 | Atromitos Athens | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | NK Publikum Celje | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-03-2026 16:00 | AEK Athens | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 15:30 | Volos NPS | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 18:00 | AEK Athens | Levadiakos | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 14:00 | Panserraikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 17/18 |
| Greek champion | 2 | 23 18 |
| Greek cup winner | 2 | 23 16 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Footballer of the Year | 1 | 17 |