
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | Deokcheon Middle School | Bukyeong High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Bukyeong High School | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2011 | Yokohama F. Marinos | Gainare Tottori | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | Gainare Tottori | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Yokohama F. Marinos | Zhejiang Professional FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Zhejiang Professional FC | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2013 | Yokohama F. Marinos | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2021 | Ulsan HD FC | Suwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Suwon Football Club | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-05-2024 10:00 | Jeju SK FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-04-2024 10:30 | Suwon Football Club | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League winner | 1 | 19/20 |
| AFC Champions League participant | 5 | 19/20 18/19 17/18 16/17 13/14 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 16/17 |
| East Asia Champion | 1 | 15 |
| Japanese cup winner | 1 | 13 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |