
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2004 | SV Bürmoos Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Red Bull Salzburg U18 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Bayern Munchen (Youth) | - | Cho thuê |
| 30-12-2010 | Bayern Munchen (Youth) | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Lustenau | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Lustenau | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Lustenau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Lustenau | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2017 | St.Polten | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Trenkwalder Admira Wacker | Free player | - | Giải phóng |
| 05-01-2019 | Free player | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Botosani | Academica Clinceni | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Academica Clinceni | Free player | - | Giải phóng |
| 08-09-2022 | Free player | Phonix Lubeck | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Phonix Lubeck | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | SV Seekirchen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | SV Seekirchen | USV 1960 Berndorf | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Salzburg league champion | 1 | 24/25 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 15/16 |