
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Atalanta U19 | Atalanta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Atalanta U19 | Juve Stabia | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Juve Stabia | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-09-2020 | Atalanta | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Perugia | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2021 | Atalanta | Benevento | 0.3M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Benevento | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2022 | Atalanta | Palermo | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Palermo | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Atalanta | Spezia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-11-2025 14:00 | Empoli | Bari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 22-11-2025 14:00 | Avellino | Empoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-11-2025 14:00 | Empoli | Catanzaro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 28-10-2025 19:30 | Empoli | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 24-10-2025 18:30 | Modena | Empoli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 19-10-2025 15:15 | Empoli | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 05-10-2025 13:00 | SudTirol | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 28-09-2025 17:30 | Empoli | Carrarese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 21-09-2025 15:15 | Pescara | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 14-09-2025 17:30 | Empoli | Spezia | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (B) | 1 | 20/21 |
| Italian Lega Pro Champion (C) | 1 | 18/19 |
| Italian Youth champion (U17) | 1 | 15/16 |