
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Club Atlético Temperley U20 | Temperley | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2018 | Temperley | Colon de Santa Fe | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2021 | Colon de Santa Fe | Ibiza Eivissa | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | Ibiza Eivissa | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
| 18-04-2024 | Fortaleza | Santos | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Santos | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Fortaleza | Santos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Santos Fc - SP | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 14:00 | Santos Fc - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 22:30 | Coritiba SAF - PR | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Santos Fc - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-05-2026 00:30 | Deportivo Recoleta | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-05-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 28-04-2026 22:00 | San Lorenzo | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-04-2026 21:30 | Bahia - BA | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 23/24 |
| Argentinian champion | 1 | 21 |
| Winner Copa de la Liga Profesional | 1 | 20/21 |