
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | CD Olimpia | Deportes Savio | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Deportes Savio | CD Olimpia | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | CD Olimpia | Juticalpa FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Juticalpa FC | Real Sociedad Tocoa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Real Sociedad Tocoa | CD Vida | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | CD Vida | - | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Free player | Lobos UPNFM | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2025 | Lobos UPNFM | Genesis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 16/17 15/16 14/15 11/12 |
| Honduran Champion Clausura | 3 | 15/16 14/15 13/14 |
| Honduran cup winner | 1 | 14/15 |