
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-04-2022 | Bangladesh Krira Shikkha Protishtan | Chittagong Abahani | - | Ký hợp đồng |
| 06-11-2022 | Chittagong Abahani | Uttara FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-10-2023 | Uttara FC | Mohammedan Dhaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 09-05-2026 09:45 | Arambagh KS | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 30-04-2026 09:30 | Mohammedan Dhaka | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-04-2026 09:30 | PWD Sports Club | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 10-04-2026 09:30 | Abahani Limited Dhaka | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 13-03-2026 08:45 | Mohammedan Dhaka | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 02-01-2026 08:30 | Brothers Union | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-12-2025 08:30 | Mohammedan Dhaka | Rahmatgonj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 20-12-2025 08:30 | Mohammedan Dhaka | Arambagh KS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 12-12-2025 11:30 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-11-2025 08:30 | Fakirerpool Young Mens Club | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bengali Champion | 1 | 24/25 |