
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | Young Boys (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Atletico de Madrid (w) | Valencia FCF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Valencia FCF (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Levante UD (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2025 14:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 16-11-2025 17:00 | Juventus Women | Genoa Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 19-10-2025 13:30 | Lazio Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Bayern Munchen Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 04-10-2025 16:30 | Sassuolo Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 24-09-2025 16:30 | Juventus Women | Inter Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 18-07-2025 19:00 | Spain Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 10-07-2025 19:00 | Finland Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 06-07-2025 19:00 | Switzerland Women | Iceland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 02-07-2025 19:00 | Switzerland Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa de la Reina runner-up | 3 | 20/21 19 18 |
| Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| Primera División Femenina winner | 2 | 18/19 17/18 |
| Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 17 |