
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | FC Baden Youth | FC Aarau U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Aarau U16 | FC Aarau U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | FC Aarau U18 | Aarau | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2017 | Aarau | SC Cham | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | SC Cham | Aarau | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Aarau | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | Neuchatel Xamax | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 15-05-2026 18:15 | FC Wil 1900 | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-05-2026 18:15 | Vaduz | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 08-05-2026 18:15 | Etoile Carouge | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 02-05-2026 16:00 | Vaduz | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-04-2026 18:15 | Stade Nyonnais | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 19-04-2026 12:00 | Vaduz | FC Rapperswil-Jona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 10-04-2026 18:15 | Yverdon | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-04-2026 18:00 | Vaduz | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-04-2026 18:15 | Neuchatel Xamax | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-03-2026 19:15 | Vaduz | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Liechtenstein Cup Winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 25/26 |