
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | AIK Solna U17 | Sunderland U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2017 | Sunderland U23 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2019 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
| 12-08-2019 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2019 | Hammarby | Team TG FF (w) | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Team TG FF (w) | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2020 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
| 29-11-2020 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Hammarby | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2023 | Brommapojkarna | Haugesund | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | IK Sirius FK | IFK Varnamo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-11-2025 16:30 | IFK Norrkoping FK | IK Sirius FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-10-2025 13:00 | IK Sirius FK | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-10-2025 15:30 | Hacken | IK Sirius FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2025 17:00 | Djurgardens | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 21-09-2025 14:30 | IK Sirius FK | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 14-09-2025 14:30 | IK Sirius FK | GAIS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-08-2025 12:00 | AIK | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-08-2025 12:00 | IK Sirius FK | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-08-2025 12:00 | Brommapojkarna | IK Sirius FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu