
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-03-2016 | Assyriska U19 | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Assyriska | Karlbergs BK | - | Cho thuê |
| 29-11-2016 | Karlbergs BK | Assyriska | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-03-2018 | Assyriska | Umea FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2018 | Umea FC | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | Portland Pilots (University of Portland) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Portland Pilots (University of Portland) | PAEEK Kyrenia | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2024 | Free player | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-05-2026 13:00 | Halmstads | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-05-2026 13:00 | Orgryte | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-05-2026 17:00 | IK Sirius FK | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 14:30 | GAIS | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | Orgryte | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Orgryte | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Hammarby | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Orgryte | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2026 14:55 | Orgryte | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu