
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | River Plate | Bayer 04 Leverkusen | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 12-09-2025 18:30 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 04-09-2025 23:30 | Argentina | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-08-2025 13:30 | SV Werder Bremen | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 11-06-2025 00:00 | Argentina | Colombia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 06-06-2025 01:00 | Chile | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-05-2025 15:30 | SC Freiburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-04-2025 17:30 | FC St. Pauli | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2025 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 01-04-2025 18:45 | Arminia Bielefeld | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Copa América Champion | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
| Argentinian Cup Winner | 2 | 18/19 16/17 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |