
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Colon U20 | Boca Juniors U20 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2015 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CA Boca Juniors II | Patronato Parana | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Patronato Parana | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | CA Boca Juniors II | Sarmiento Junin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sarmiento Junin | Colon de Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Colon de Santa Fe | CD Leganes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-11-2025 15:00 | Asteras Aktor | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 13:00 | Asteras Aktor | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-10-2025 15:00 | Panserraikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-05-2025 16:30 | CD Leganes | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-05-2025 14:15 | Sevilla FC | CD Leganes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 13:00 | CD Leganes | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2025 13:00 | RC Celta | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-03-2025 13:00 | CD Leganes | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2025 13:00 | CD Leganes | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Argentinian champion | 1 | 18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |