
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | FC Tokyo U18 | Meiji University | - | Ký hợp đồng |
| 23-05-2019 | Meiji University | FC Tokyo | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | FC Tokyo | Meiji University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2020 | Meiji University | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2023 | FC Tokyo | RWD Molenbeek | - | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2023 | FC Tokyo | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 15-04-2026 12:15 | Bangkok United FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 07:00 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 08-04-2026 10:00 | Gamba Osaka | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 07:00 | Gamba Osaka | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-03-2026 05:30 | Avispa Fukuoka | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-03-2026 12:15 | Ratchaburi FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2026 06:00 | Gamba Osaka | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-03-2026 10:00 | Gamba Osaka | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese league cup winner | 1 | 20 |
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |