
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 27-05-2026 17:00 | Barcelona Women | Real Sociedad Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 23-05-2026 16:00 | Barcelona Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 16-05-2026 19:00 | Barcelona Women | Atletico de Madrid Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-05-2026 17:00 | Costa Adeje Tenerife Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 06-05-2026 16:45 | Barcelona Women | Levante UD Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 03-05-2026 14:30 | Barcelona Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 25-04-2026 16:15 | Bayern Munchen Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 22-04-2026 17:00 | RCD Espanyol Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 14:00 | Spain Women | Ukraine Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 18:00 | England Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina winner | 4 | 26 25 23/24 22/23 |
| Primera División Femenina winner | 4 | 25/26 24/25 23/24 22/23 |
| Copa de la Reina winner | 3 | 25/26 24/25 23/24 |
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 25/26 23/24 22/23 |